menu_book
見出し語検索結果 "dân dã" (1件)
日本語
形庶民的
Món ăn này rất dân dã.
この料理はとても庶民的だ。
swap_horiz
類語検索結果 "dân dã" (1件)
dẫn dắt
日本語
動導く
Ông ấy đã dẫn dắt phong trào lật đổ chính quyền.
彼は政権を打倒する運動を導いた。
format_quote
フレーズ検索結果 "dân dã" (4件)
Gỏi hoa chuối là món ăn dân dã Việt Nam.
バナナの花のサラダはベトナムの素朴な料理だ。
Món ăn này rất dân dã.
この料理はとても庶民的だ。
Đường ống dẫn dầu bị đóng do hư hại trong cuộc tập kích.
送油パイプラインは攻撃による損傷のため閉鎖されました。
Ông ấy đã dẫn dắt phong trào lật đổ chính quyền.
彼は政権を打倒する運動を導いた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)