ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dân dã" (1件)
dân dã

日本語
形庶民的
Món ăn này rất dân dã.
この料理はとても庶民的だ。
類語検索結果 "dân dã" (1件)
dẫn dắt
日本語
動導く
Ông ấy đã dẫn dắt phong trào lật đổ chính quyền.
彼は政権を打倒する運動を導いた。
フレーズ検索結果 "dân dã" (5件)
Gỏi hoa chuối là món ăn dân dã Việt Nam.
バナナの花のサラダはベトナムの素朴な料理だ。
Món ăn này rất dân dã.
この料理はとても庶民的だ。
Đường ống dẫn dầu bị đóng do hư hại trong cuộc tập kích.
送油パイプラインは攻撃による損傷のため閉鎖されました。
Ông ấy đã dẫn dắt phong trào lật đổ chính quyền.
彼は政権を打倒する運動を導いた。
Người dân dán băng keo lên cửa kính để chống vỡ.
住民はガラスのドアにテープを貼って割れないようにした。
